旁氏騙局 páng shì piàn jú · bàng thị phiến cục Hán Việt: bàng thị phiến cục · Pinyin: páng shì piàn jú Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 氏 (thị) + 騙 (phiến) + 局 (cục)Pinyinpáng shì piàn júHán Việtbàng thị phiến cụcCấu tạo旁 + 氏 + 騙 + 局 · bàng + thị + phiến + cục nghĩa thành phần: bàng + thị + phiến + cục