旁注
bàng chú
Hán Việt: bàng chú · Pinyin: páng zhù
Tổng quan
Lời giải nghĩa ở bên cạnh
1.亦作"?注"。 2.从旁边流入。 3.普降。 4.正文旁边的小注。
文章中正文旁的細字註解。也稱為「旁訓」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ghi chú bên lề
- Biên soạn side note; marginalia
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 文章中正文旁的細字註解。也稱為「旁訓」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?注"。 2.从旁边流入。 3.普降。 4.正文旁边的小注。
- Kaggle Zh-Vi margent
Eng
- Cihui 旁註 ángzhù* n. side note; marginalia