旁註

páng zhù bàng chú

Hán Việt: bàng chú · Pinyin: páng zhù

Tổng quan

ời giải nghĩa ở bên cạnh. bàng chú bàng chú ☆Lời giải nghĩa ở bên cạnh.

Cấu tạo: (bàng) + (chú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ời giải nghĩa ở bên cạnh. bàng chú bàng chú ☆Lời giải nghĩa ở bên cạnh.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 文章中正文旁的細字註解。也稱為「旁訓」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"?注"; 从旁边流入; 普降; 正文旁边的小注。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?注"。 2.从旁边流入。 3.普降。 4.正文旁边的小注。

Eng

  • Cihui 旁註 ángzhù* n. side note; marginalia

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

夾注 · 眉批 · 脚注