旁突體的 bàng đột thể đích Hán Việt: bàng đột thể đích Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 突 (đột) + 體 (thể) + 的 (đích)Hán Việtbàng đột thể đíchCấu tạo旁 + 突 + 體 + 的 · bàng + đột + thể + đích nghĩa thành phần: bàng + đột + thể + đích Nghĩa EngCihui paraphyseal