旁行邪上 páng xíng xié shàng · bàng hành tà thượng Hán Việt: bàng hành tà thượng · Pinyin: páng xíng xié shàng Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 行 (hành) + 邪 (tà) + 上 (thượng)Pinyinpáng xíng xié shàngHán Việtbàng hành tà thượngCấu tạo旁 + 行 + 邪 + 上 · bàng + hành + tà + thượng nghĩa thành phần: bàng + hành + tà + thượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"旁行斜上"。