旁觀者效應 páng guān zhě xiào yìng · bàng quan giả hiệu ứng Hán Việt: bàng quan giả hiệu ứng · Pinyin: páng guān zhě xiào yìng Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 觀 (quan) + 者 (giả) + 效 (hiệu) + 應 (ứng)Pinyinpáng guān zhě xiào yìngHán Việtbàng quan giả hiệu ứngCấu tạo旁 + 觀 + 者 + 效 + 應 · bàng + quan + giả + hiệu + ứng nghĩa thành phần: bàng + quan + giả + hiệu + ứng