旁見側出

páng jiàn cè chū bàng kiến trắc xuất

Hán Việt: bàng kiến trắc xuất · Pinyin: páng jiàn cè chū

Tổng quan

Cấu tạo: (bàng) + (kiến) + (trắc) + (xuất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从不同的角度和侧面表现的形象。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓从侧面或不同的角度表现出来。 2.指头绪纷繁﹐枝节横生。

Eng

  • Cihui 旁見側出 ángjiàncèchū f.e. indirect portrayal