旁註
bàng chú
Hán Việt: bàng chú · Pinyin: páng zhù
Tổng quan
ời giải nghĩa ở bên cạnh. bàng chú bàng chú ☆Lời giải nghĩa ở bên cạnh.
Nghĩa
Việt
- Cihui ời giải nghĩa ở bên cạnh. bàng chú bàng chú ☆Lời giải nghĩa ở bên cạnh.
Eng
- Cihui 旁註 ángzhù* n. side note; marginalia