旁路母線 bàng lộ mẫu tuyến Hán Việt: bàng lộ mẫu tuyến Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 路 (lộ) + 母 (mẫu) + 線 (tuyến)Hán Việtbàng lộ mẫu tuyếnCấu tạo旁 + 路 + 母 + 線 · bàng + lộ + mẫu + tuyến nghĩa thành phần: bàng + lộ + mẫu + tuyến Nghĩa EngCihui interbus