旁通曲暢 páng tōng qǔ chàng · bàng thông khúc sướng Hán Việt: bàng thông khúc sướng · Pinyin: páng tōng qǔ chàng Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 通 (thông) + 曲 (khúc) + 暢 (sướng)Pinyinpáng tōng qǔ chàngHán Việtbàng thông khúc sướngCấu tạo旁 + 通 + 曲 + 暢 · bàng + thông + khúc + sướng nghĩa thành phần: bàng + thông + khúc + sướng