旁逸斜出 páng yì xié chū · bàng dật tà xuất Hán Việt: bàng dật tà xuất · Pinyin: páng yì xié chū Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 逸 (dật) + 斜 (tà) + 出 (xuất)Pinyinpáng yì xié chūHán Việtbàng dật tà xuấtCấu tạo旁 + 逸 + 斜 + 出 · bàng + dật + tà + xuất nghĩa thành phần: bàng + dật + tà + xuất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逸:引申为超出。指树枝从树干旁边伸出。