旁逸橫出

páng yì héng chū bàng dật hoành xuất

Hán Việt: bàng dật hoành xuất · Pinyin: páng yì héng chū

Tổng quan

Cấu tạo: (bàng) + (dật) + (hoành) + (xuất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言到处出没。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言到处出没。