旁逸橫出 páng yì héng chū · bàng dật hoành xuất Hán Việt: bàng dật hoành xuất · Pinyin: páng yì héng chū Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 逸 (dật) + 橫 (hoành) + 出 (xuất)Pinyinpáng yì héng chūHán Việtbàng dật hoành xuấtCấu tạo旁 + 逸 + 橫 + 出 · bàng + dật + hoành + xuất nghĩa thành phần: bàng + dật + hoành + xuất