旁遮普人 Pángzhēpŭrén · bàng già phổ nhân Hán Việt: bàng già phổ nhân · Pinyin: Pángzhēpŭrén Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 遮 (già) + 普 (phổ) + 人 (nhân)PinyinPángzhēpŭrénHán Việtbàng già phổ nhânCấu tạo旁 + 遮 + 普 + 人 · bàng + già + phổ + nhân nghĩa thành phần: bàng + già + phổ + nhân Nghĩa EngCihui Punjabi