旁遮普的 Pángzhēpŭde · bàng già phổ đích Hán Việt: bàng già phổ đích · Pinyin: Pángzhēpŭde Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 遮 (già) + 普 (phổ) + 的 (đích)PinyinPángzhēpŭdeHán Việtbàng già phổ đíchCấu tạo旁 + 遮 + 普 + 的 · bàng + già + phổ + đích nghĩa thành phần: bàng + già + phổ + đích Nghĩa EngCihui Punjabi