旁門小道 páng mén xiǎo dào · bàng môn tiểu đạo Hán Việt: bàng môn tiểu đạo · Pinyin: páng mén xiǎo dào Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 門 (môn) + 小 (tiểu) + 道 (đạo)Pinyinpáng mén xiǎo dàoHán Việtbàng môn tiểu đạoCấu tạo旁 + 門 + 小 + 道 · bàng + môn + tiểu + đạo nghĩa thành phần: bàng + môn + tiểu + đạo