旁門邪道 páng mén xié dào · bàng môn tà đạo Hán Việt: bàng môn tà đạo · Pinyin: páng mén xié dào Tổng quan Cấu tạo: 旁 (bàng) + 門 (môn) + 邪 (tà) + 道 (đạo)Pinyinpáng mén xié dàoHán Việtbàng môn tà đạoCấu tạo旁 + 門 + 邪 + 道 · bàng + môn + tà + đạo nghĩa thành phần: bàng + môn + tà + đạo