旁門小道
bàng môn tiểu đạo
Hán Việt: bàng môn tiểu đạo · Pinyin: páng mén xiǎo dào
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹旁门左道。泛指不正派的东西。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹旁门左道。
Hán Việt: bàng môn tiểu đạo · Pinyin: páng mén xiǎo dào