旗开得胜
kì khai đắc thắng
Hán Việt: kì khai đắc thắng · Pinyin: qí kāi dé shèng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 旂,旗幟。「旂開得勝」即「旗開得勝」。見「旗開得勝」條。01.《濟公傳》第一九二回:「我等眼觀旌節旗,耳聽好消息。但願你到那裡,旂開得勝,馬到成功。」
Hán Việt: kì khai đắc thắng · Pinyin: qí kāi dé shèng