旃檀佛像

zhān tán fó xiàngchiên đàn phật tượng

Hán Việt: chiên đàn phật tượng · Pinyin: zhān tán fó xiàng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"旃檀瑞像"。

Cấu tạo: 旃 (chiên) + 檀 (đàn) + 佛 (phật) + 像 (tượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"旃檀瑞像"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

旃檀瑞像 · 旃檀薪盡 · 旃檀煙 · 旃檀罽昵吒 · 旃檀耳 · 旃檀那 · 旃檀香辟支佛