旅人蕉科 lǚ rén jiāo kē · lữ nhân tiêu khoa Hán Việt: lữ nhân tiêu khoa · Pinyin: lǚ rén jiāo kē Tổng quan Cấu tạo: 旅 (lữ) + 人 (nhân) + 蕉 (tiêu) + 科 (khoa)Pinyinlǚ rén jiāo kēHán Việtlữ nhân tiêu khoaCấu tạo旅 + 人 + 蕉 + 科 · lữ + nhân + tiêu + khoa nghĩa thành phần: lữ + nhân + tiêu + khoa