旅客

lǚ kèlữ khách

Hán Việt: lữ khách · Pinyin: lǚ kè

Tổng quan

lữ khách; hành khách

新华 · Tân Hoa Đại lục

旅行的人。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

旅行中的人。如:「往臺中的旅客,請到第二月臺上車。」

Cấu tạo: 旅 (lữ) + 客 (khách)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn hotel guest; traveler; passenger M:ge/¹míng/²wèi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 旅行中的人。如:「往臺中的旅客,請到第二月臺上車。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旅行的人。
  • Kaggle Zh-Vi fare

Eng

  • JMdict passenger
  • JMdict traveller
  • JMdict traveler
  • JMdict tourist
  • Cihui traveler; tourist

Đức

  • Handedict Reisender, Passagier, Tourist

ja

  • JMdict 旅客(りょかく)

other

  • Nguồn khác Người đi xa. Người đi dường

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

乘客 · 搭客