旅客

lǚ kè lữ khách

Hán Việt: lữ khách · Pinyin: lǚ kè

Tổng quan

du khách | khách du lịch gười đi xa. Người đi dường. lữ khách lữ khách ☆Người đi xa. Người đi dường.

Cấu tạo: (lữ) + (khách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui du khách | khách du lịch gười đi xa. Người đi dường. lữ khách lữ khách ☆Người đi xa. Người đi dường.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 旅行中的人。如:「往臺中的旅客,請到第二月臺上車。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旅行的人。

Eng

  • CC-CEDICT traveler; tourist
  • Cihui traveler; tourist

ja

  • JMdict passenger|traveller|traveler|tourist

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

乘客 · 搭客