旅次行軍

lữ thứ hành quân

Hán Việt: lữ thứ hành quân

Tổng quan

Cấu tạo: (lữ) + (thứ) + (hành) + (quân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 旅次行軍 ǚcìxíngjūn f.e. <mil.> march without taking security measures