旅遊信息 lǚ yóu xìn xī · lữ du tín tức Hán Việt: lữ du tín tức · Pinyin: lǚ yóu xìn xī Tổng quan Cấu tạo: 旅 (lữ) + 遊 (du) + 信 (tín) + 息 (tức)Pinyinlǚ yóu xìn xīHán Việtlữ du tín tứcCấu tạo旅 + 遊 + 信 + 息 · lữ + du + tín + tức nghĩa thành phần: lữ + du + tín + tức