旅遊基金 lǚ yóu jī jīn · lữ du cơ kim Hán Việt: lữ du cơ kim · Pinyin: lǚ yóu jī jīn Tổng quan Cấu tạo: 旅 (lữ) + 遊 (du) + 基 (cơ) + 金 (kim)Pinyinlǚ yóu jī jīnHán Việtlữ du cơ kimCấu tạo旅 + 遊 + 基 + 金 · lữ + du + cơ + kim nghĩa thành phần: lữ + du + cơ + kim