旅遊旺季 lǚ yóu wàng jì · lữ du vượng quý Hán Việt: lữ du vượng quý · Pinyin: lǚ yóu wàng jì Tổng quan Cấu tạo: 旅 (lữ) + 遊 (du) + 旺 (vượng) + 季 (quý)Pinyinlǚ yóu wàng jìHán Việtlữ du vượng quýCấu tạo旅 + 遊 + 旺 + 季 · lữ + du + vượng + quý nghĩa thành phần: lữ + du + vượng + quý Nghĩa EngCihui tourist season