旅行從僕

lữ hành tòng bộc

Hán Việt: lữ hành tòng bộc

Tổng quan

người đưa thư, người đưa tin tức, người thông tin (thường dùng để đặt tên báo)

Cấu tạo: (lữ) + (hành) + (tòng) + (bộc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người đưa thư, người đưa tin tức, người thông tin (thường dùng để đặt tên báo)