旅行从仆

lữ hành tòng bộc

Hán Việt: lữ hành tòng bộc

Tổng quan

người đưa thư, người đưa tin tức, người thông tin (thường dùng để đặt tên báo)

Cấu tạo: 旅 (lữ) + 行 (hành) + 從 (tòng) + 僕 (bộc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người đưa thư

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi courier

Từ liên quan

Gần nghĩa

旅行指南 · 旅行提包 · 旅行支票 · 旅行热潮 · 旅行皮箱 · 旅行艺人 · 旅行装备 · 旅行代理商