旅行代理 lǚ xíng dài lǐ · lữ hành đại lí Hán Việt: lữ hành đại lí · Pinyin: lǚ xíng dài lǐ Tổng quan Cấu tạo: 旅 (lữ) + 行 (hành) + 代 (đại) + 理 (lí)Pinyinlǚ xíng dài lǐHán Việtlữ hành đại líCấu tạo旅 + 行 + 代 + 理 · lữ + hành + đại + lí nghĩa thành phần: lữ + hành + đại + lí