旅行商人

lữ hành thương nhân

Hán Việt: lữ hành thương nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (lữ) + (hành) + (thương) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 旅行商人 ǚxíng shāngrén n. commercial traveler; traveling salesman; roadman M:ge/¹míng/²wèi