旅行愉快 lǚ xíng yú kuài · lữ hành du khoái Hán Việt: lữ hành du khoái · Pinyin: lǚ xíng yú kuài Tổng quan Cấu tạo: 旅 (lữ) + 行 (hành) + 愉 (du) + 快 (khoái)Pinyinlǚ xíng yú kuàiHán Việtlữ hành du khoáiCấu tạo旅 + 行 + 愉 + 快 · lữ + hành + du + khoái nghĩa thành phần: lữ + hành + du + khoái