旅行指南

lǚ xíng zhǐ nánlữ hành chỉ nam

Hán Việt: lữ hành chỉ nam · Pinyin: lǚ xíng zhǐ nán

Tổng quan

sổ tay hướng dẫn du lịch hành trình, con đường đi, nhật ký đi đường, sách hướng dẫn du lịch, (thuộc) hành trình, (thuộc) đường đi

Cấu tạo: 旅 (lữ) + 行 (hành) + 指 (chỉ) + 南 (nam)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sách hướng dẫn du lịch
  • Biên soạn guidebook M:¹běn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Baedeker

Eng

  • Cihui 旅行指南 ǚxíng zhǐnán n. guidebook M:¹běn

Đức

  • Handedict Reiseführer

Từ liên quan

Gần nghĩa

指南手册 · 旅行从仆 · 旅行提包 · 旅行支票 · 旅行热潮 · 旅行皮箱 · 旅行艺人 · 旅行装备