旅行提包

lữ hành đề bao

Hán Việt: lữ hành đề bao

Tổng quan

xắc rộng, túi to, xe ngựa bốn chỗ ngồi, xe ô tô hàng có hai dãy ghế dài, xe chở đất đá có máy xúc tự động

Cấu tạo: 旅 (lữ) + 行 (hành) + 提 (đề) + 包 (bao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 túi du lịch

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi carryall

Từ liên quan

Gần nghĩa

旅行从仆 · 旅行指南 · 旅行支票 · 旅行热潮 · 旅行皮箱 · 旅行艺人 · 旅行装备 · 旅行代理商