旅行津貼

lǚ xíng jīn tiē lữ hành tân thiếp

Hán Việt: lữ hành tân thiếp · Pinyin: lǚ xíng jīn tiē

Tổng quan

Cấu tạo: (lữ) + (hành) + (tân) + (thiếp)