旅行熱潮 lữ hành nhiệt triều Hán Việt: lữ hành nhiệt triều Tổng quan tính thích du lịch Cấu tạo: 旅 (lữ) + 行 (hành) + 熱 (nhiệt) + 潮 (triều)Hán Việtlữ hành nhiệt triềuCấu tạo旅 + 行 + 熱 + 潮 · lữ + hành + nhiệt + triều nghĩa thành phần: lữ + hành + nhiệt + triều Nghĩa ViệtCihui tính thích du lịch