旅行皮箱

lữ hành bì tương

Hán Việt: lữ hành bì tương

Tổng quan

va li, (nghĩa bóng) từ kết hợp (ví dụ slanguage

Cấu tạo: 旅 (lữ) + 行 (hành) + 皮 (bì) + 箱 (tương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vali du lịch

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi portmanteau

Từ liên quan

Gần nghĩa

旅行从仆 · 旅行指南 · 旅行提包 · 旅行支票 · 旅行热潮 · 旅行艺人 · 旅行装备 · 旅行代理商