旅行結婚

lữ hành kết hôn

Hán Việt: lữ hành kết hôn

Tổng quan

Cấu tạo: (lữ) + (hành) + (kết) + (hôn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 旅行結婚 ǚxíng jiéhūn n. marriage initiated by a trip