旅行藝人

lữ hành nghệ nhân

Hán Việt: lữ hành nghệ nhân

Tổng quan

(thông tục) phỉnh phờ, vuốt ve, mơn trớn

Cấu tạo: (lữ) + (hành) + (nghệ) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thông tục) phỉnh phờ, vuốt ve, mơn trớn