旅行補貼 lữ hành bổ thiếp Hán Việt: lữ hành bổ thiếp Tổng quan Cấu tạo: 旅 (lữ) + 行 (hành) + 補 (bổ) + 貼 (thiếp)Hán Việtlữ hành bổ thiếpCấu tạo旅 + 行 + 補 + 貼 · lữ + hành + bổ + thiếp nghĩa thành phần: lữ + hành + bổ + thiếp Nghĩa EngCihui travelling allowance