旅行護照

lǚ xíng hù zhào lữ hành hộ chiếu

Hán Việt: lữ hành hộ chiếu · Pinyin: lǚ xíng hù zhào

Tổng quan

Cấu tạo: (lữ) + (hành) + (hộ) + (chiếu)