旅行鬧鐘 lữ hành nháo chung Hán Việt: lữ hành nháo chung Tổng quan Cấu tạo: 旅 (lữ) + 行 (hành) + 鬧 (nháo) + 鐘 (chung)Hán Việtlữ hành nháo chungCấu tạo旅 + 行 + 鬧 + 鐘 · lữ + hành + nháo + chung nghĩa thành phần: lữ + hành + nháo + chung Nghĩa EngCihui 旅行鬧鐘 ǚxíng nàozhōng n. traveling clock M:ge/²zhī