旅費津貼

lữ phí tân thiếp

Hán Việt: lữ phí tân thiếp

Tổng quan

tổng số dặm đã đi được, phụ cấp đi đường (tính theo dặm), cước phí (chuyên chở... tính theo dặm), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự ích lợi; sự dùng

Cấu tạo: (lữ) + (phí) + (tân) + (thiếp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tổng số dặm đã đi được, phụ cấp đi đường (tính theo dặm), cước phí (chuyên chở... tính theo dặm), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự ích lợi; sự dùng