旅遊事業 lữ du sự nghiệp Hán Việt: lữ du sự nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 旅 (lữ) + 遊 (du) + 事 (sự) + 業 (nghiệp)Hán Việtlữ du sự nghiệpCấu tạo旅 + 遊 + 事 + 業 · lữ + du + sự + nghiệp nghĩa thành phần: lữ + du + sự + nghiệp Nghĩa EngCihui 旅游事業 ǚyóu shìyè n. tourist industry; tourism