旅遊帳篷 lữ du trướng bồng Hán Việt: lữ du trướng bồng Tổng quan Cấu tạo: 旅 (lữ) + 遊 (du) + 帳 (trướng) + 篷 (bồng)Hán Việtlữ du trướng bồngCấu tạo旅 + 遊 + 帳 + 篷 · lữ + du + trướng + bồng nghĩa thành phần: lữ + du + trướng + bồng Nghĩa EngCihui tents