旅遊經濟學

lữ du kinh tể học

Hán Việt: lữ du kinh tể học

Tổng quan

Cấu tạo: (lữ) + (du) + (kinh) + (tể) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 旅游經濟學 ǚyóu jīngjìxué n. tourism economics