旋坯成形 xuàn pī chéng xíng · toàn bôi thành hình Hán Việt: toàn bôi thành hình · Pinyin: xuàn pī chéng xíng Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 坯 (bôi) + 成 (thành) + 形 (hình)Pinyinxuàn pī chéng xíngHán Việttoàn bôi thành hìnhCấu tạo旋 + 坯 + 成 + 形 · toàn + bôi + thành + hình nghĩa thành phần: toàn + bôi + thành + hình Nghĩa EngCihui jiggering