旋壓鑄造 xuàn yā zhù zào · toàn áp chú tạo Hán Việt: toàn áp chú tạo · Pinyin: xuàn yā zhù zào Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 壓 (áp) + 鑄 (chú) + 造 (tạo)Pinyinxuàn yā zhù zàoHán Việttoàn áp chú tạoCấu tạo旋 + 壓 + 鑄 + 造 · toàn + áp + chú + tạo nghĩa thành phần: toàn + áp + chú + tạo