旋復回皇

xuán fù huí huáng toàn phục hồi hoàng

Hán Việt: toàn phục hồi hoàng · Pinyin: xuán fù huí huáng

Tổng quan

Cấu tạo: (toàn) + (phục) + (hồi) + (hoàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旋复:回旋往复;回皇:盘旋,回转。形容乐声的回旋往复、抑扬髙下