旋律優美 xuán lǜ yōu měi · toàn luật ưu mĩ Hán Việt: toàn luật ưu mĩ · Pinyin: xuán lǜ yōu měi Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 律 (luật) + 優 (ưu) + 美 (mĩ)Pinyinxuán lǜ yōu měiHán Việttoàn luật ưu mĩCấu tạo旋 + 律 + 優 + 美 · toàn + luật + ưu + mĩ nghĩa thành phần: toàn + luật + ưu + mĩ