旋復回皇 xuán fù huí huáng · toàn phục hồi hoàng Hán Việt: toàn phục hồi hoàng · Pinyin: xuán fù huí huáng Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 復 (phục) + 回 (hồi) + 皇 (hoàng)Pinyinxuán fù huí huángHán Việttoàn phục hồi hoàngCấu tạo旋 + 復 + 回 + 皇 · toàn + phục + hồi + hoàng nghĩa thành phần: toàn + phục + hồi + hoàng