旋斜視計 toàn tà thị kế Hán Việt: toàn tà thị kế Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 斜 (tà) + 視 (thị) + 計 (kế)Hán Việttoàn tà thị kếCấu tạo旋 + 斜 + 視 + 計 · toàn + tà + thị + kế nghĩa thành phần: toàn + tà + thị + kế Nghĩa EngCihui clinoscope