旋木雀科 xuán mù qiǎo kē · toàn mộc tước khoa Hán Việt: toàn mộc tước khoa · Pinyin: xuán mù qiǎo kē Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 木 (mộc) + 雀 (tước) + 科 (khoa)Pinyinxuán mù qiǎo kēHán Việttoàn mộc tước khoaCấu tạo旋 + 木 + 雀 + 科 · toàn + mộc + tước + khoa nghĩa thành phần: toàn + mộc + tước + khoa